|
STT |
Tên đơn vị |
Tỉnh, thành |
Điện thoại |
|
1 |
Bệnh viện Bạch Mai |
Hà nội |
912820370 |
|
2 |
Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức,Hà nội |
Hà nội |
(04)-9285.374 |
|
3 |
BV- Răng Hàm Mặt TW, Hà nội |
Hà nội |
912.815.613 |
|
4 |
Bệnh viện Nội Tiết |
Hà nội |
45.621.901 |
|
5 |
Bệnh viện K |
Hà nội |
48.293.242 |
|
6 |
Bệnh viện Hữu Nghị |
Hà Nội |
953.377.856 |
|
7 |
Bệnh viện phụ sản TW |
Hà nội |
49.363.427 |
|
8 |
Bệnh viện Nhi TW |
Hà nội |
912.816.077 |
|
9 |
Bệnh viện Nông nghiệp và PTNT |
Hà Nội |
46.864.383 |
|
10 |
Bệnh viện 19.8 Bộ Công An |
Hà Nội |
48.370.310 |
|
11 |
Bệnh viện Bưu điện II |
Hà Nội |
88.649.829 |
|
12 |
Bệnh viện GTVT 1 |
Hà Nội |
48.341.855 |
|
13 |
Bệnh viện GTVT 2 |
|
29.863.152 |
|
14 |
Trung tâm Y tế đường bộ 2 |
Hà Nội |
48.276.510 |
|
15 |
Trung tâm Y tế Thăng Long |
Hà Nội |
48.386.009 |
|
16 |
Viện huyết học- Truyền máu |
Hà Nội |
903.217.517 |
|
17 |
Bệnh viện Ðống Ða |
Hà nội |
49.171.744 |
|
18 |
Bệnh viện Thanh Nhàn |
Hà nội |
49.143.695 |
|
19 |
Bệnh viện Xanh Pôn |
Hà nội |
49.135.741 |
|
20 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Hà nội |
Hà nội |
47.680.281 |
|
21 |
Bệnh viện Việt Nam-Cuba , Hà nội |
Hà nội |
49.121.410 |
|
22 |
Bệnh viện Tim – Hà Nội |
Hà nội |
49.427.117 |
|
23 |
Bệnh viện U bướu Hà Nội |
Hà nội |
912.815.908 |
|
24 |
Bệnh viện Tâm Thần Ban Ngày Mai Hương |
Hà nội |
46.270.499 |
|
25 |
Bệnh viện Phụ Sản Hà nội |
Hà nội |
49.173.696 |
|
26 |
Bệnh viện Tâm Thần Hà nội |
Hà nội |
48.276.534 |
|
27 |
Bệnh viện Lao & bệnh phổi Hà nội |
Hà nội |
49.173.542 |
|
28 |
Bệnh viện Bắc Thăng Long- Hà Nội |
Hà Nội |
48.832.593 |
|
29 |
Bệnh viện Ða khoa Ðức Giang |
Hà nội |
48.271.430 |
|
30 |
Bệnh viện Hoè Nhai |
Hà nội |
912879797 |
|
31 |
Bệnh viện Da Liễu |
Hà nội |
49.144.218 |
|
32 |
Bệnh viện Mắt Hà nội |
Hà nội |
49.346.844 |
|
33 |
Trung Tâm Y Tế Hai Bà Trưng |
Hà nội |
49.713.204 |
|
34 |
Trung Tâm Thận học- Hà Nội |
Hà nội |
47.734.793 |
|
35 |
Trung tâm Y tế Ðông Anh |
Hà nội |
49.130.979 |
|
36 |
Trung tâm Y tế huyện Thanh Trì |
Hà nội |
48.615.225 |
|
37 |
Trung Tâm Y Tế Sóc Sơn |
Hà nội |
48.950.999 |
|
38 |
Bệnh viện GTVT Gia Lâm |
Hà Nội |
48.735.637 |
|
39 |
BV Răng Hàm Mặt TW- TP. HCM |
Tp. Hồ Chí Minh |
903913926 |
|
40 |
Bệnh viện Chợ Rẫy |
Tp. Hồ Chí Minh |
89.557.114 |
|
41 |
Bệnh viện GTVT 8 |
TP.Hồ Chí Minh |
88.201.550 |
|
42 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Hà Nam |
Hà Nam |
351.852.214 |
|
43 |
Bệnh viện Tâm thần |
Hà Nam |
351.876.779 |
|
44 |
Bệnh viện Phong |
Hà Nam |
351.828.193 |
|
45 |
Bệnh viện Lao & bệnh phổi Hà Nam |
Hà Nam |
351.841.518 |
|
46 |
Trung tâm huyện Thanh liêm |
Hà Nam |
351.887.515 |
|
47 |
Trung tâm huyện Duy Tiên |
Hà Nam |
351.830.773 |
|
48 |
Trung tâm huyện Bình Lục |
Hà Nam |
351.861.214 |
|
49 |
Trung tâm huyện Lý nhân |
Hà Nam |
351.871.900 |
|
50 |
Trung tâm huyện Kim Bảng |
Hà Nam |
351.820.672 |
|
51 |
Trung tâm y tế thị xã Phủ Lý |
Hà Nam |
351.851.033 |
|
52 |
Bệnh viện ÐK tỉnh Cao Bằng |
Cao Bằng |
26.853.288 |
|
53 |
Bệnh viện Y Học cổ truyền Cao bằng |
Cao Bằng |
26.855.506 |
|
54 |
Trung tâm Y tế huyện Nguyên Bình |
Cao Bằng |
26.872.235 |
|
55 |
Trung tâm Y tế huyện Thạch An |
Cao Bằng |
26.840.398 |
|
56 |
Trung tâm Y tế huyện Bảo Lâm |
Cao Bằng |
26.885.189 |
|
57 |
Trung tâm Y tế huyện Phục Hoà |
Cao Bằng |
26.822.253 |
|
58 |
Trung tâm Y tế huyện Trà Lĩnh |
Cao Bằng |
26.880.136 |
|
59 |
Trung tâm Y tế thị xã Cao bằng |
Cao Bằng |
26.855.500 |
|
60 |
Trung tâm Y tế huyện Thông Nông |
Cao Bằng |
26.875.274 |
|
61 |
Trung tâm Y tế huyện Quảng Uyên |
Cao Bằng |
26.820.047 |
|
62 |
Trung tâm Y tế huyện Trùng Khánh |
Cao Bằng |
26.826.228 |
|
63 |
Trung tâm Y tế huyện Bảo Lạc |
Cao Bằng |
26.870.215 |
|
64 |
Trung tâm Y tế huyện Hạ Lang |
Cao Bằng |
26.830.270 |
|
65 |
Trung tâm Y tế huyện Hà Quảng |
Cao Bằng |
26.862.147 |
|
66 |
Trung tâm Y tế huyện Hoà An |
Cao Bằng |
26.860.108 |
|
67 |
BV-Việt Nam- Thuỵ Ðiển Uông Bí |
Quảng Ninh |
912513770 |
|
68 |
Bệnh viện ÐKTW Thái Nguyên |
Thái Nguyên |
280.855.851 |
|
69 |
Bệnh viện Ðại học Y Thái Bình |
Thái Bình |
36.844.096 |
|
70 |
Bệnh viện Phong- Da liễu Qui Hoà |
Nghệ An |
56.646.340 |
|
71 |
Bệnh viện C Ðà Nẵng |
Ðà Nẵng |
511.971.515 |
|
72 |
Bệnh viện GTVT miền Duyên Hải |
Hải phòng |
31.798.972 |
|
73 |
Bệnh viện GTVT Miền trung |
|
38.531.813 |
|
74 |
Bệnh viện GTVT 5 |
|
511.895.770 |
|
75 |
Bệnh viện GTVT 6 |
|
58.890.079 |
|
76 |
Bệnh viện GTVT 7 |
|
68.888.507 |
|
77 |
B.viện điều dưỡng –PHCN phía bắc |
|
211.854.212 |
|
78 |
Bệnh viện GTVT Bắc Giang |
Bắc Giang |
240.855.562 |
|
79 |
Bệnh viện GTVT Thanh Hoá |
Thanh Hoá |
37.851.638 |
|
80 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
Lạng Sơn |
25.813.534 |
|
81 |
Bệnh viện Ðiều dưỡng- PHCN |
Lạng Sơn |
25.872.632 |
|
82 |
Bệnh viện huyện Ðình Lập |
Lạng Sơn |
25.846.005 |
|
83 |
Bệnh viện huyện Bình Gia |
Lạng Sơn |
25.834.412 |
|
84 |
Sở Y tế Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
27.822.390 |
|
85 |
Bệnh viện đa khoa Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
27.827.500 |
|
86 |
Bệnh viện Lao, Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
27.822.832 |
|
87 |
Bệnh viện YHDT Tuyên Quang |
Tuyên Quang |
27.826.166 |
|
88 |
BVÐiều Dưỡng Suối khoáng Mỹ lâm |
Tuyên Quang |
27.875.284 |
|
89 |
Bệnh viện huyện Chiêm Hoá |
Tuyên Quang |
27.851.270 |
|
90 |
Bệnh viện huyện Na Hang |
Tuyên Quang |
27.864.241 |
|
91 |
Bệnh viện huyện Yên Sơn |
Tuyên Quang |
27.874.477 |
|
92 |
Bệnh viện huyện Hàm Yên |
Tuyên Quang |
27.843.205 |
|
93 |
Bệnh viện huyên Sơn Dương |
Tuyên Quang |
27.835.221 |
|
94 |
Bệnh viện ÐK tỉnh Phú Thọ |
Phú Thọ |
210.841.330 |
|
95 |
Bệnh viện Tâm thần Phú Thọ |
Phú Thọ |
210.820.047 |
|
96 |
Bệnh viện Dệt May |
Phú Thọ |
210.855.507 |
|
97 |
Trung tâm y tế huyện Yên Lập |
Phú Thọ |
210.870.126 |
|
98 |
Trung tâm y tế Phú Thọ |
Phú Thọ |
210.822.047 |
|
99 |
Trung tâm y tế Cẩm Khê |
Phú Thọ |
210.889.151 |
|
100 |
Trung tâm y tế Ðoan hùng |
Phú Thọ |
210.880.215 |
|
101 |
Trung tâm y tế huyện Tam nông |
Phú Thọ |
210.794.134 |
|
102 |
Trung tâm y tế Phù ninh |
Phú Thọ |
210.773.164 |
|
103 |
Trung tâm y tế Lâm thao |
Phú Thọ |
210.825.029 |
|
104 |
Bệnh viện ÐK tỉnh |
Vĩnh Phúc |
211.861.206 |
|
105 |
Bệnh viện tâm thần |
Vĩnh Phúc |
211.845.391 |
|
106 |
BV-Y học cổ truyền Vĩnh Phúc |
Vĩnh Phúc |
211.842.102 |
|
107 |
Bệnh viện Huyện bình Xuyên |
Vĩnh Phúc |
211.866.003 |
|
108 |
BV-Ðiều dưỡng-Phục hồi chức năng |
Vĩnh Phúc |
211.842.145 |
|
109 |
Bệnh viện Tam Ðảo |
Vĩnh Phúc |
211.853.895 |
|
110 |
Bệnh viện Tam Dương |
Vĩnh Phúc |
211.833.638 |
|
111 |
Bệnh viện Vĩnh Tường |
Vĩnh Phúc |
211.889.600 |
|
112 |
Bệnh viện Yên Lạc |
Vĩnh Phúc |
211.836.468 |
|
113 |
Trung tâm Y tế Lập Thạch |
Vĩnh Phúc |
211.830.905 |
|
114 |
Trung tâm Y tế Vĩnh Yên |
Vĩnh Phúc |
211.861.271 |
|
115 |
Trung tâm Y tế Phúc Yên |
Vĩnh Phúc |
211.854.772 |
|
116 |
Trung tâm y tế Mê Linh |
Vĩnh Phúc |
211.881.013 |
|
117 |
Bệnh viện ÐKKVMê Linh |
Vĩnh Phúc |
211.869.223 |
|
118 |
Bệnh viện ÐK tỉnh Bắc Giang |
Bắc Giang |
240.854.259 |
|
119 |
Bệnh viện Phụ sản Bắc Giang |
Bắc Giang |
240.852.562 |
|
120 |
Bệnh viện Lao Bắc Giang |
Bắc Giang |
240.854.663 |
|
121 |
Bệnh viện tâm thần Bắc giang |
Bắc Giang |
912330093 |
|
122 |
Bệnh viện Y Học Dân Tộc Bắc giang |
Bắc Giang |
240.828.470 |
|
123 |
Bệnh viện ÐKKV Lục Ngạn |
Bắc Giang |
240.582.506 |
|
124 |
Trung Tâm Y tế thị xã Bắc Giang |
Bắc Giang |
240.858.902 |
|
125 |
Trung Tâm Y tế Việt Yên |
Bắc Giang |
240.874.396 |
|
126 |
Trung Tâm Y tế Yên Dũng |
Bắc Giang |
240.870.278 |
|
127 |
Trung Tâm Y tế Yên Thế |
Bắc Giang |
240.876.267 |
|
128 |
Bệnh viện Huyện Tân Yên |
Bắc Giang |
240.878.022 |
|
129 |
Bệnh viện Sơn Ðộng |
Bắc Giang |
240.886.128 |
|
130 |
Ðiều dưỡng phục hồi chức năng |
Bắc Giang |
240.520.754 |
|
131 |
Trung Tâm Y tế Hiệp Hoà |
Bắc Giang |
240.872.633 |
|
132 |
Trung Tâm Y tế Lạng Giang |
Bắc Giang |
240.881.209 |
|
133 |
Trung Tâm Y tế Lục Nam |
Bắc Giang |
240.884.755 |
|
134 |
Bệnh viện ÐK tỉnh Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
241.821.242 |
|
135 |
Bệnh viện Lao & bệnh phổi Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
241.822.602 |
|
136 |
Bệnh viện Phong & Da liễu Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
241.851.196 |
|
137 |
Bệnh viện Y học cổ truyền Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
241.820.994 |
|
138 |
Trung tâm y tế Tiên Du |
Bắc Ninh |
241.837.589 |
|
139 |
Trung tâm y tế thị xã Bắc Ninh |
Bắc Ninh |
241.821.397 |
|
140 |
Trung tâm Y tế Gia Bình |
Bắc Ninh |
241.556.280 |
|
141 |
Trung tâm Y tế Lương Tài |
Bắc Ninh |
241.867.209 |
|
142 |
Bệnh viện Tâm thần Bắc ninh |
Bắc Ninh |
241.825.515 |
|
143 |
Trung tâm y tế Từ Sơn |
Bắc Ninh |
241.742.469 |
|
144 |
Trung Tâm Y tế Quế Võ |
Bắc Ninh |
241.835.017 |
|
145 |
Trung Tâm Y tế Thuận Thành |
Bắc Ninh |
241.771.244 |
|
146 |
Trung Tâm Y tế Yên Phong |
Bắc Ninh |
241.860.327 |
|
147 |
Sở Y tế Quảng Trị |
Quảng Trị |
53.852.586 |
|
148 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng trị |
Quảng Trị |
53.854.774 |
|
149 |
Trung Tâm Y Tế Thị xã Quảng Trị |
Quảng Trị |
53.862.197 |
|
150 |
Trung tâm y tế Ða Krông |
Quảng Trị |
53.856.678 |
|
151 |
Bệnh viện khu vực Triệu Hải |
Quảng Trị |
53.861.347 |
|
152 |
Trung Tâm Y Tế Huyện Gio Linh |
Quảng Trị |
913.485.543 |
|
153 |
Trung Tâm Y Tế Cam Lộ |
Quảng Trị |
53.871.373 |
|
154 |
Trung Tâm Y Tế Hải Lăng |
Quảng Trị |
53.873.027 |
|
155 |
Trung Tâm Y Tế Triệu Phong |
Quảng Trị |
53.828.389 |
|
156 |
Trung Tâm Y Tế Vĩnh Linh |
Quảng Trị |
914057410 |
|
157 |
Trung Tâm Y Tế Hướng Hoá |
Quảng Trị |
53.880.629 |
|
158 |
Trung Tâm Y Tế Thị xã Ðông Hà |
Quảng Trị |
53.856.328 |
|
159 |
Bệnh viện DD- PHCN |
Thừa Thiên Huế |
54.523.264 |
|
160 |
Bệnh viện điều dưỡng- PHCN Huế |
Huế |
54.822.133 |
|
161 |
BV- Y học cổ truyền Thừa Thiên Huế |
Thừa Thiên Huế |
54.538.030 |
|
162 |
Trung Tâm Y Tế Huyện Phú Lộc |
Thừa Thiên Huế |
54.871.213 |
|
163 |
Trung Tâm Y Tế Tp. Huế |
Thừa Thiên Huế |
54.530.681 |
|
164 |
Trung Tâm Y Tế Huyện Phú Vang |
Thừa Thiên Huế |
54.850.115 |
|
165 |
Tr,Tâm BVSKBMTE&KHHGÐ Huế |
Thừa Thiên Huế |
54.847.986 |
|
166 |
Bệnh viện Phong Ðiền |
Thừa Thiên Huế |
54.551.737 |
|
167 |
Trung Tâm Y Tế Huyện Quang Ðiền |
Thừa Thiên Huế |
54.554.382 |
|
168 |
Trung Tâm Y Tế Huyện Hương Trà |
Thừa Thiên Huế |
54.558.154 |
|
169 |
Trung Tâm Y Tế Hương Thuỷ |
Thừa Thiên Huế |
54.861.232 |
|
170 |
Trung Tâm Y Tế Huyện A Lưới |
Thừa Thiên Huế |
54.879.155 |
|
171 |
Trung Tâm Y tế Huyện Nam Ðồng |
Thừa Thiên Huế |
54.875.322 |
|
172 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Nam |
Quảng Nam |
510.851.523 |
|
173 |
Bệnh viện ÐKKV miền núi phía Bắc |
Quảng Nam |
510.865.522 |
|
174 |
|